MMindFocus Sign up

MF9GGJX9XY · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #45

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1highlight

làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhất

2hill

đồi

3him

nó, hắn, ông ấy, anh ấy

4himself

chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta

5hip

hông

6hire

thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê, sự cho thuê

7his

của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn,

8historical

lịch sử, thuộc lịch sử

9history

lịch sử, sử học

10hit

đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm

11hobby

sở thích riêng

12hold

cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ

13hole

lỗ, lỗ trống; hang

14holiday

ngày lễ, ngày nghỉ

15hollow

rỗng, trống rỗng

16holy

linh thiêng; sùng đạo

17homework

bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà

18honest

lương thiện, trung thực, chân thật

19honestly

lương thiện, trung thực, chân thật

20honour (BrE) (NAmE honor)

danh dự, thanh danh, lòng kính trọng