MMindFocus Sign up

MF9KT6QU59 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #16

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1circumstance

hoàn cảnh, trường hợp, tình huống

2citizen

người thành thị

3city

thành phố

4civil

(thuộc) công dân

5claim

đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu

6clap

vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay

7class

lớp học

8classic

cổ điển, kinh điển

9classroom

lớp học, phòng học

10clean

sạch, sạch sẽ

11clearly

rõ ràng, sáng sủa

12clerk

thư ký, linh mục, mục sư

13clever

lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo

14click

làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)

15client

khách hàng

16climate

khí hậu, thời tiết

17climb

leo, trèo

18climbing

sự leo trèo

19clock

đồng hồ

20close NAmE

đóng kín, chật chội, che đậy