MF9YX6OO0Q · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #55
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
1live
sống, hoạt động
2live
sống
3living
sống, đang sống
4lively
sống, sinh động
5load
gánh nặng, vật nặng; chất, chở
6unload
cất gánh nặng, dỡ hàng
7loan
sự vay mượn
8local
địa phương, bộ phận, cục bộ
9locally
có tính chất địa phương, cục bộ
10locate
xác định vị trí, định vị
11located
định vị
12location
vị trí, sự định vị
13lock
khóa; khóa
14logic
lô gic
15logical
hợp lý, hợp logic
16lonely
cô đơn, bơ vơ
17long
dài, xa; lâu
18look
nhìn; cái nhìn
19loose
lỏng, không chặt
20loosely
lỏng lẻo