MMindFocus Sign up

MFA8G7DS5U · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #104

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1what

gì, thế nào

2whatever

bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì

3wheel

bánh xe

4when

khi, lúc, vào lúc nào

5whenever

bất cứ lúc nào, lúc nào

6where

đâu, ở đâu; nơi mà

7whereas

nhưng ngược lại, trong khi

8wherever

ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu

9whether

có..không; có... chăng; không biết có.. không

10which

nào, bất cứ.. nào; ấy, đó

11while

trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát

12whisper

nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xào

13whistle

sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còi

14white

trắng; màu trắng

15who

ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào

16whoever

ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai

17whole

bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả,

18whom

ai, người nào; người mà

19whose

của ai

20why

tại sao, vì sao