MMindFocus Sign up

MFAAPYP06X · Community

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #46

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1外表

Ngoại hình, bề ngoài

2外交

Ngoại giao

3外界

Bên ngoài, thế giới bên ngoài

4外科

Ngoại khoa

5外来

Ngoại lai, từ bên ngoài

6外甥

Cháu trai (con chị/em gái)

7弯曲

Cong, uốn cong

8顽强

Kiên cường

9万物

Muôn vật

10王子

Hoàng tử

11

Mạng, lưới; bắt lưới

12往后

Từ nay về sau

13往来

Qua lại

14往年

Những năm trước

15

Ngắm nhìn

16危机

Khủng hoảng

17微小

Nhỏ bé, vi mô

18违规

Vi phạm quy định

19维护

Bảo vệ, duy trì

20为难

Khó xử; làm khó