MFADE3YL28 · Community
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #80
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Preview
A preview of this deck
đúng, phải, có lý
chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai
sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành
sự liều, mạo hiểm; liều
đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh
sông
con đường, đường phố
cướp, lấy trộm
đá
vai (diễn), vai trò
cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn
lãng mạn
mái nhà, nóc
phòng, buồng
gốc, rễ
dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
gồ ghề, lởm chởm
gồ ghề, lởm chởm
tròn, vòng quanh, xung quanh
bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ