MMindFocus 注册

MFAMJW4SB3 · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #62

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1never

không bao giờ, không khi nào

2nevertheless

tuy nhiên, tuy thế mà

3new

mới, mới mẻ, mới lạ

4newly

mới

5news

tin, tin tức

6newspaper

báo

7next

sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa

8nice

đẹp, thú vị, dễ chịu

9nicely

thú vị, dễ chịu

10niece

cháu gái

11night

đêm, tối

12no exclamation,

không

13nobody (also no one)

không ai, không người nào

14noise

tiếng ồn, sự huyên náo

15noisy

ồn ào, huyên náo

16noisily

ồn ào, huyên náo

17none

không ai, không người, vật gì

18nonsense

lời nói vô lý, vô nghĩa

19nor

cũng không

20normal

thường, bình thường; tình trạng bình thường