MMindFocus 注册

MFBG9HCEJV · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #36

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1以便

Để mà, nhằm

2以往

Trước đây, xưa nay

3一口气

Một hơi, một mạch

4一身

Toàn thân

5意识

Ý thức

6意味着

Có nghĩa là, biểu thị

7意志

Ý chí

8因而

Do đó, vì vậy

9饮料

Đồ uống

10饮食

Ăn uống, chế độ ăn

11印刷

In ấn

12

Nên, phải

13

Cứng

14硬件

Phần cứng (máy tính)

15拥抱

Ôm

16拥有

Sở hữu

17用不着

Không cần

18用户

Người dùng

19用来

Dùng để

20用于

Dùng cho