MMindFocus 注册

MFBU24I78W · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #46

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1hour

giờ

2house

nhà, căn nhà, toàn nhà

3housing

nơi ăn chốn ở

4household

hộ, gia đình; (thuộc) gia đình

5how

thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao

6however

tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào

7huge

to lớn, khổng lồ

8human

(thuộc) con người, loài người

9humorous

hài hước, hóm hỉnh

10humour (BrE) (NAmE humor)

sự hài hước, sự hóm hỉnh

11hungry

đó

12hunt

săn, đi săn

13hunting

sự đi săn

14hurry

sự vội vàng, sự gấp rút

15hurt

làm bị thương, gây thiệt hại

16husband

người chồng

17ice

băng, nước đá

18idea

ý tưởng, quan niệm

19ideal

(thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng

20ideally

lý tưởng, đúng như lý tưởng