MMindFocus Sign up

MFCF81MVBS · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #71

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1powerful

hùng mạnh, hùng cường

2practical

thực hành; thực tế

3practically

về mặt thực hành; thực tế

4praise

sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán

5prayer

sự cầu nguyện

6precise

rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính

7precisely

đúng, chính xác, cần thận

8predict

báo trước, tiên đoán, dự báo

9prefer

thích hơn

10preference

sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn

11pregnant

mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

12premises

biệt thự

13preparation

sự sửa soạn, sự chuẩn bị

14prepare

sửa soạn, chuẩn bị

15prepared

đã được chuẩn bị

16presence

sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện

17present

and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời

18presentation

bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu

19preserve

bảo quản, giữ gìn

20president

hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống