MMindFocus 注册

MFCMWQT9E4 · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #21

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Con bò

2农村

Nông thôn

3农民

Nông dân

4农业

Nông nghiệp

5女子

Phụ nữ

6暖和

Ấm áp

7暖和

Làm cho ấm

8

Sợ

9

Chụp, chụp ảnh

10

Xếp hàng, sắp xếp

11排名

Xếp hạng

12牌子

Nhãn hiệu, bảng hiệu

13

Cử, phân công

14判断

Phán đoán

15

Mập, béo

16跑步

Chạy bộ

17

Phối hợp, kết hợp

18配合

Hợp tác, phối hợp

19批评

Phê bình

20批准

Phê duyệt