MMindFocus 注册

MFD3EGNB31 · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #29

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Cái, chiếc

2

Nói, thảo luận, bàn luận

3谈话

Nói chuyện, trò chuyện

4谈话

Cuộc nói chuyện, buổi trò chuyện

5谈判

Đàm phán, thương lượng

6谈判

Cuộc đàm phán

7

Canh, súp

8

Kẹo, đường

9特色

Đặc sắc, nét đặc trưng

10提前

Làm sớm hơn

11提前

Trước, sớm hơn

12提问

Hỏi, đưa ra câu hỏi

13题目

Đề bài

14体会

Sự lĩnh hội, sự cảm nhận

15体会

Lĩnh hội, thấu hiểu, cảm nhận

16体现

Thể hiện, biểu hiện

17体验

Trải nghiệm, kinh nghiệm

18天空

Bầu trời

19

Ngọt

20

Điều chỉnh, sửa