MMindFocus Đăng ký

MFD48EWB99 · Cộng đồng

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #15

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1character

tính cách, đặc tính, nhân vật

2characteristic

riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm

3charge

nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc

4charity

lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố thí

5chart

đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ

6chase

săn bắt; sự săn bắt

7chat

nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu

8cheap

rẻ

9cheat

lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lận

10check

kiểm tra; sự kiểm tra

11cheek

12cheerful

vui mừng, phấn khởi, hồ hởi

13cheese

pho mát

14chemical

thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất

15chemist

nhà hóa học

16chemistry

hóa học, môn hóa học, ngành hóa học

17chest

tủ, rương, hòm

18chew

nhai, ngẫm nghĩ

19chicken

gà, gà con, thịt gà

20chief

trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp