MMindFocus 注册

MFD546RWO2 · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #40

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1准确

Chính xác

2准时

Đúng giờ

3资料

Tài liệu, dữ liệu

4仔细

Cẩn thận, kỹ lưỡng

5

Từ, tự

6自然

Thiên nhiên; tự nhiên; tự nhiên

7自习

Tự học

8自信

Tự tin; sự tự tin; tự tin

9自学

Tự học

10总结

Tóm tắt; bản tóm tắt

11

Thuê

12

Nhóm; tổ chức; nhóm

13最终

Cuối cùng, tối hậu

14尊重

Tôn trọng; được tôn trọng

15左右

Khoảng; trái phải; khống chế

16

Ghế, chỗ ngồi; (đơn vị ghế)

17做法

Cách làm

18作家

Nhà văn

19做梦

Mơ, nằm mơ

20作品

Tác phẩm