MMindFocus 注册

MFD7L6QGPV · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #75

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1race

loài, chủng, giống; cuộc đua; đua

2racing

cuộc đua

3radio

sóng vô tuyến, radio

4rail

đường ray

5railway (BrE) (NAmE railroad)

đường sắt

6rain

mưa, cơn mưa; mưa

7raise

nâng lên, đưa lên, ngẩng lên

8range

dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ

9rank

hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãy

10rapid

nhanh, nhanh chóng

11rapidly

nhanh, nhanh chóng

12rare

hiếm, ít

13rarely

hiếm khi, ít khi

14rate

tỷ lệ, tốc độ

15rather

thà.. còn hơn, thích... hơn

16raw

sống (# chín), thô, còn nguyên chất

17reach

đến, đi đến, tới

18react

tác động trở lại, phản ứng

19reaction

sự phản ứng; sự phản tác dụng

20read

đọc