MMindFocus Sign up

MFDVKCOFYH · Community

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #34

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1辛苦

Vất vả

2欣赏

Thưởng thức, đánh giá cao

3信念

Niềm tin

4信箱

Hộp thư

5行驶

Lái xe, chạy (xe)

6形态

Hình thái, dạng

7性能

Hiệu suất, tính năng

8雄伟

Hùng vĩ

9

Con gấu

10休闲

Thư giãn, giải trí

11修复

Sửa chữa, phục hồi

12修建

Xây dựng

13修养

Tu dưỡng, phẩm chất

14虚心

Khiêm tốn

15许可

Cho phép

16选修

Học môn tự chọn

17学科

Môn học, ngành học

18学位

Học vị

19学者

Học giả

20寻求

Tìm kiếm