MFDW1PE3F8 · Community
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #2
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Preview
A preview of this deck
axit
công nhận, thừa nhận
dành được, đạt được, kiếm được
qua, ngang qua
hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
hành động, hành vi, tác động
tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
activity n. /æk'tiviti/
/'æktris/ diễn viên
thực tế, có thật
hiện nay, hiện tại
tra, lắp vào
cộng, thêm vào
tính cộng, phép cộng
thêm vào, tăng thêm
địa chỉ, đề địa chỉ
đầy, đầy đủ
tương xứng, thỏa đáng
sửa lại cho đúng, điều chỉnh
sự khâm phục,người kp, thán phục