MMindFocus 注册

MFDW1PE3F8 · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #2

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1acid

axit

2acknowledge

công nhận, thừa nhận

3acquire

dành được, đạt được, kiếm được

4across

qua, ngang qua

5act

hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

6action

hành động, hành vi, tác động

7active

tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

8actively

activity n. /æk'tiviti/

9actor, actress

/'æktris/ diễn viên

10actual

thực tế, có thật

11actually

hiện nay, hiện tại

12adapt

tra, lắp vào

13add

cộng, thêm vào

14addition

tính cộng, phép cộng

15additional

thêm vào, tăng thêm

16address

địa chỉ, đề địa chỉ

17adequate

đầy, đầy đủ

18adequately

tương xứng, thỏa đáng

19adjust

sửa lại cho đúng, điều chỉnh

20admiration

sự khâm phục,người kp, thán phục