MMindFocus Sign up

MFE7MEXE6G · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #9

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 31 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1beard

râu

2beat

tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm

3beautiful

đẹp

4beautifully

tốt đẹp, đáng hài lòng

5beauty

vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp

6because

bởi vì, vì

7become

trở thành, trở nên

8bed

cái giường

9bedroom

phòng ngủ

10beef

thịt bò

11beer

rượu bia

12before

trước, đằng trước

13begin

bắt đầu, khởi đầu

14beginning

phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu

15behalf

sự thay mặt

16behave

đối xử, ăn ở, cư xử

17behind

sau, ở đằng sau

18belief

lòng tin, đức tin, sự tin tưởng

19believe

tin, tin tưởng

20bell

cái chuông, tiếng chuông