MMindFocus Sign up

MFEN8CZDL1 · Community

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #10

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 26 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1放大

Phóng to

2放弃

Từ bỏ, bỏ cuộc

3分成

Chia thành

4分解

Phân giải, phân tích

5分类

Phân loại

6分离

Tách rời, ly khai

7分析

Phân tích

8分享

Chia sẻ

9丰收

Mùa màng bội thu

10风度

Phong độ, phong cách

11风光

Phong cảnh, cảnh đẹp

12

Niêm phong, phong bì; phong (tước)

13

Điên, khùng

14疯狂

Điên cuồng, điên rồ

15

Đỡ,扶

16服从

Tuân theo, phục tùng

17

Bức (dùng cho tranh, ảnh, vải...)

18幅度

Phạm vi, mức độ, biên độ

19福利

Phúc lợi, chế độ đãi ngộ

20辅助

Phụ trợ, hỗ trợ