MMindFocus Sign up

MFF11HWLVT · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #42

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1government

chính phủ, nội các; sự cai trị

2governor

thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị

3grab

túm lấy, vồ, chộp lấy

4grade

điểm, điểm số; phân loại, xếp loại

5gradual

dần dần, từng bước một

6gradually

dần dần, từ từ

7grain

thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất

8grammar

văn phạm

9grand

rộng lớn, vĩ đại

10grandchild

cháu (của ông bà)

11granddaughter

cháu gái

12grandfather

ông

13grandmother

14grandparent

ông bà

15grandson

cháu trai

16grant

cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp

17grass

cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ

18grateful

biết ơn, dễ chịu, khoan khoái

19grave

mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng

20great

to, lớn, vĩ đại