MFF11HWLVT · Cộng đồng
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #42
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Xem trước
Một phần nội dung học phần
chính phủ, nội các; sự cai trị
thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị
túm lấy, vồ, chộp lấy
điểm, điểm số; phân loại, xếp loại
dần dần, từng bước một
dần dần, từ từ
thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất
văn phạm
rộng lớn, vĩ đại
cháu (của ông bà)
cháu gái
ông
bà
ông bà
cháu trai
cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp
cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ
biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng
to, lớn, vĩ đại