MMindFocus 注册

MFF4LJOF7C · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #8

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1awful

oai nghiêm, dễ sợ

2awkward

vụng về, lung túng

3back

lưng, về phía sau, trở lại

4background

phía sau; nền

5backward

về phía sau, lùi lại

6bacteria

vi khuẩn

7bad

xấu, tồi

8badly

xấu, tồi

9bad-tempered

xấu tính, dễ nổi cáu

10bag

bao, túi, cặp xách

11bake

nung, nướng bằng lò

12balance

cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng

13ball

quả bóng

14ban

cấm, cấm chỉ; sự cấm

15band

băng, đai, nẹp

16bandage

dải băng; băng bó

17bank

bờ (sông…) , đê

18bar

quán bán rượu

19bargain

sự mặc cả, sự giao kèo mua bán

20barrier

đặt chướng ngại vật