MMindFocus Sign up

MFGH5GDQCN · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #91

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1stock

kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn

2stomach

dạ dày

3stone

đá

4stop

dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại

5store

cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho

6storm

cơn giông, bão

7story

chuyện, câu chuyện

8stove

bếp lò, lò sưởi

9straight

thẳng, không cong

10strain

sự căng thẳng, sự căng

11strange

xa lạ, chưa quen

12strangely

lạ, xa lạ, chưa quen

13stranger

người lạ

14strategy

chiến lược

15stream

dòng suối

16street

phố, đườmg phố

17strength

sức mạnh, sức khỏe

18stressed

bị căng thẳng, bị ép, bị căng

19stretch

căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

20strict

nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe