MFGH5GDQCN · Cộng đồng
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #91
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Xem trước
Một phần nội dung học phần
kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn
dạ dày
đá
dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại
cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho
cơn giông, bão
chuyện, câu chuyện
bếp lò, lò sưởi
thẳng, không cong
sự căng thẳng, sự căng
xa lạ, chưa quen
lạ, xa lạ, chưa quen
người lạ
chiến lược
dòng suối
phố, đườmg phố
sức mạnh, sức khỏe
bị căng thẳng, bị ép, bị căng
căng ra, duỗi ra, kéo dài ra
nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe