MMindFocus 注册

MFGOO3NMUH · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #9

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1动态

Động thái, tình hình mới; động

2动员

Huy động, vận động

3

Đông lạnh, đóng băng

4

Hang, lỗ

5豆制品

Sản phẩm từ đậu (đậu phụ, sữa đậu...)

6

Độc; chất độc; độc hại

7

Đống, chồng; chất đống

8对立

Đối lập, xung đột

9对应

Tương ứng, đối ứng

10

Tấn

11

Bông (hoa), đám (mây)

12

Trốn, tránh, né

13儿女

Con cái (con trai con gái)

14耳朵

Tai

15二维码

Mã QR

16发布

Phát bố, công bố

17发觉

Phát hiện, nhận ra

18发射

Phóng, bắn, phát xạ

19发行

Phát hành (sách, báo, tiền...)

20

Phạt