MMindFocus 注册

MFH70XBVLH · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #81

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1rule

quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển

2ruler

người cai trị, người trị vì; thước kẻ

3rumour

tin đồn, lời đồn

4run

chạy; sự chạy

5running

sự chạy, cuộc chạy đua

6runner

người chạy

7rural

(thuộc) nông thôn, vùng nông thôn

8rush

xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy

9sack

bào tải; đóng bao, bỏ vào bao

10sad

buồn, buồn bã

11sadly

một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà

12sadness

sự buồn rầu, sự buồn bã

13safe

an toàn, chắc chắn, đáng tin

14safely

an toàn, chắc chắn, đáng tin

15safety

sự an toàn, sự chắc chăn

16sail

đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền

17sailing

sự đi thuyền

18sailor

thủy thủ

19salad

sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống

20salary

tiền lương