MMindFocus Đăng ký

MFHH02HISM · Cộng đồng

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #51

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1

ngập, nhấn chìm

2淹没

nhấn chìm, ngập lụt

3

nghiêm ngặt, nghiêm khắc

4沿海

khu vực ven biển

5严寒

rét buốt, lạnh giá nghiêm trọng

6严禁

nghiêm cấm

7严厉

nghiêm khắc, gay gắt

8延期

hoãn lại, trì hoãn

9炎热

nóng bức, oi bức

10延伸

kéo dài, mở rộng

11研讨

thảo luận, nghiên cứu

12延续

tiếp tục, kéo dài

13言语

lời nói, ngôn ngữ

14炎症

viêm, tình trạng viêm

15眼光

眼光, sự phán đoán

16眼看

sắp, trông thấy

17演奏

trình diễn (nhạc)

18宴会

tiệc, buổi yến tiệc

19验证

kiểm chứng, xác minh

20

ngẩng lên, ngước nhìn