MMindFocus 注册

MFIFEJOW8C · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #30

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1eat

ăn

2economic

(thuộc) Kinh tế

3economy

sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế

4edge

lưỡi, cạnh sắc

5edition

nhà xuất bản, sự xuất bản

6editor

người thu thập và xuất bản, chủ bút

7educate

giáo dục, cho ăn học; rèn luyện

8educated

được giáo dục, được đào tạo

9education

sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)

10effect

hiệu ứng, hiệu quả, kết quả

11effective

có kết quả, có hiệu lực

12effectively

có kết quả, có hiệu lực

13efficient

có hiệu lực, có hiệu quả

14efficiently

có hiệu quả, hiệu nghiệm

15effort

sự cố gắng, sự nỗ lực

16egg

trứng

17either

mỗi, một; cũng phải thế

18elbow

khuỷu tay

19elderly

có tuổi, cao tuổi

20elect

bầu, quyết định