MMindFocus Sign up

MFIOPMS9TL · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #5

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 31 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1angrily

tức giận, giận dữ

2animal

động vật, thú vật

3ankle

mắt cá chân

4anniversary

ngày, lễ kỉ niệm

5announce

báo, thông báo

6annoy

chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu

7annoying

chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu

8annoyed

bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy

9annual

hàng năm, từng năm

10annually

hàng năm, từng năm

11another

khác

12answer

sự trả lời; trả lời

13anticipate

thấy trước, chặn trước, lường trước

14anxiety

mối lo âu, sự lo lắng

15anxious

lo âu, lo lắng, băn khoăn

16anxiously

lo âu, lo lắng, băn khoăn

17anyone (also anybody)

người nào, bất cứ ai

18anything

việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì

19anyway

thế nào cũng được, dù sao chăng nữa

20anywhere

bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu