MFIOPMS9TL · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #5
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
tức giận, giận dữ
động vật, thú vật
mắt cá chân
ngày, lễ kỉ niệm
báo, thông báo
chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
hàng năm, từng năm
hàng năm, từng năm
khác
sự trả lời; trả lời
thấy trước, chặn trước, lường trước
mối lo âu, sự lo lắng
lo âu, lo lắng, băn khoăn
lo âu, lo lắng, băn khoăn
người nào, bất cứ ai
việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì
thế nào cũng được, dù sao chăng nữa
bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu