MMindFocus 注册

MFIQV5K5GV · 社区

IELTS 6.5 TOPIC APPEARANCE #1

Học phần thuộc về Series 3800 từ vựng IELTS cấp độ 6.5 đến từ FLYER

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1Agile

Nhanh nhẹn, lanh lợi

2Alluring

Quyến rũ

3Almond-shaped

(Mắt) hình hạnh nhân

4Asiatic (eyes)

Mắt kiểu Á, mắt châu Á

5Athletic

Cơ bắp, thể thao

6Attractive

Hấp dẫn

7Beauty

Vẻ đẹp

8Big (eyes)

Mắt to

9Blemish-free

Không có vết nám, tànnhang

10Silky

Mềm mượt như lụa

11Boyish

Gợi cảm, biểu cảm

12Casual

Bình thường

13Cat-like (eyes)

Hình mắt mèo

14Charming

Quyến rũ

15Chic

Sang trọng

16Chiseled

(Gương mặt) kiểu chạmkhắc, đẹp

17Classy

Phong cách

18Clear

Trong suốt, không tìvết

19Close-set (eyes)

Mắt gần nhau

20Curly

Quăn, xoăn