MMindFocus Sign up

MFIT1TGFGA · Community

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #34

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1

Trôi dạt

2频道

Kênh (TV)

3频繁

Thường xuyên

4贫困

Nghèo khó

5频率

Tần suất

6品尝

Nếm thử

7平等

Bình đẳng

8平凡

Bình thường, giản dị

9平方

Bình phương; (lượng từ)

10平方米

Mét vuông

11评估

Đánh giá, thẩm định

12评论

Bình luận; bình luận

13评选

Bình chọn, tuyển chọn

14

Dốc; dốc

15

Tạt, vẩy

16破产

Phá sản

17迫切

Cấp bách, khẩn thiết

18

Lao vào

19

Trải, lát

20扑灭

Dập tắt