MFIT1TGFGA · 社区
5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #34
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
Trôi dạt
Kênh (TV)
Thường xuyên
Nghèo khó
Tần suất
Nếm thử
Bình đẳng
Bình thường, giản dị
Bình phương; (lượng từ)
Mét vuông
Đánh giá, thẩm định
Bình luận; bình luận
Bình chọn, tuyển chọn
Dốc; dốc
Tạt, vẩy
Phá sản
Cấp bách, khẩn thiết
Lao vào
Trải, lát
Dập tắt