MMindFocus Sign up

MFJ4E7616D · Community

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #12

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1广告

Quảng cáo

2

Dạo, đi dạo

3规定

Quy định; quy tắc

4国籍

Quốc tịch

5国际

Quốc tế; thế giới

6果汁

Nước trái cây

7过程

Quá trình

8海洋

Đại dương

9害羞

Ngượng ngùng, xấu hổ

10寒假

Kỳ nghỉ đông

11寒冷

Lạnh giá

12

Hét, gọi to

13

Mồ hôi

14航班

Chuyến bay

15好处

Lợi ích

16好好

Tốt, đàng hoàng; chăm chỉ

17好笑

Buồn cười, hài hước

18合格

Đạt chuẩn, đủ tiêu chuẩn

19盒子

Hộp

20红包

Bao lì xì