MMindFocus Sign up

MFJW4LZ2MZ · Community

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #33

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1现有

Hiện có, đang tồn tại

2

Thơm, hương thơm

3相比

So sánh với

4相反

Ngược lại, trái ngược; ngược lại

5相互

Lẫn nhau, với nhau

6相同

Giống nhau, đồng nhất

7详细

Chi tiết, tỉ mỉ

8

Kêu, vang; to, lớn

9想法

Ý nghĩ, ý kiến

10

Mục, khoản (dùng cho dự án, hạng mục)

11消息

Tin tức, thông tin

12小吃

Đồ ăn vặt, món ăn nhẹ

13小伙子

Chàng trai trẻ

14小说

Tiểu thuyết

15小组

Nhóm nhỏ, tổ

16效果

Hiệu quả, kết quả

17笑话

Câu chuyện cười; đùa

18

Máu

19

Tim, lòng

20辛苦

Vất vả, gian khổ; vất vả