MMindFocus Sign up

MFKNWZ8MJZ · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #4

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 31 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1almost

hầu như, gần như

2alone

cô đơn, một mình

3along

dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo

4alongside

sát cạnh, kế bên, dọc theo

5aloud

lớn tiếng, to tiếng

6alphabet

bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản

7alphabetical

thuộc bảng chứ cái

8alphabetically

theo thứ tự abc

9already

đã, rồi, đã… rồi

10also

cũng, cũng vậy, cũng thế

11alter

thay đổi, biến đổi, sửa đổi

12alternative

sự lựa chọn; lựa chọn

13although

mặc dù, dẫu cho

14altogether

hoàn toàn, hầu như; nói chung

15always

luôn luôn

16amaze

làm ngạc nhiên, làm sửng sốt

17amazing

kinh ngạc, sửng sốt

18amazed

kinh ngạc, sửng sốt

19ambulance

xe cứu thương, xe cấp cứu

20among (also amongst)

giữa, ở giữa