MMindFocus Đăng ký

MFKP62547P · Cộng đồng

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #9

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 25 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1分数

Điểm số, điểm thi, phân số

2分为

Được chia thành

3

Bản, phần (dùng cho bản sao, phần chia)

4丰富

Phong phú, dồi dào

5风景

Phong cảnh, cảnh quan

6否则

Nếu không thì, bằng không

7

Tấm, bức (dùng cho tranh, ảnh)

8符合

Phù hợp, đúng với

9

Trả tiền

10父母

Cha mẹ

11父女

Cha và con gái

12父亲

Cha

13复印

Photocopy, sao chép

14复杂

Phức tạp, phức

15负责

Chịu trách nhiệm; có trách nhiệm

16负责人

Người phụ trách

17父子

Cha và con trai

18

Sửa, thay đổi

19改变

Thay đổi

20

Khô; đồ khô