MMindFocus Sign up

MFKTVZK71N · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #1

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 31 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1abandon

bỏ, từ bỏ

2abandoned

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

3ability

khả năng, năng lực

4able

có năng lực, có tài

5unable

không có năng lực, không có tài

6about

khoảng, về

7above

ở trên, lên trên

8abroad

ở, ra nước ngoài, ngoài trời

9absence

sự vắng mặt

10absent

vắng mặt, nghỉ

11absolute

tuyệt đối, hoàn toàn

12absolutely

tuyệt đối, hoàn toàn

13absorb

thu hút, hấp thu, lôi cuốn

14abuse

lộng hành, lạm dụng

15academic

thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

16accent

trọng âm, dấu trọng âm

17accept

chấp nhận, chấp thuận

18acceptable

có thể chấp nhận, chấp thuận

19access

lối, cửa, đường vào

20accident

tai nạn, rủi ro