MFKX41TH46 · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #84
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
buổi họp, phiên họp, buổi, phiên
bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí
giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí
vài
khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách,
khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu
may, khâu
sự khâu, sự may vá
giới, giống
giới tính, các vấn đề sinh lý
giới tính, các vấn đề sinh lý
bóng, bóng tối
bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát
rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ
dự đoán tương lai: sẽ
nông, cạn
sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng
hình, hình dạng, hình thù
có hình dáng được chỉ rõ
đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần