MMindFocus 注册

MFKYTF8KGK · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #31

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1embarrass

lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khăn

2embarrassing

làm lúng túng, ngăn trở

3embarrassed

lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ

4embarrassment

sự lúng túng, sự bối rối

5emerge

nổi lên, hiện ra; nổi bật lên

6emergency

tình trạng khẩn cấp

7emotion

xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảm

8emotional

cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm

9emotionally

xúc động

10emphasis

sự nhấn mạnh, tầm quan trọng

11emphasize (BrE also -ise)

nhấn mạnh, làm nổi bật

12empire

đế chế, đế quốc

13employ

dùng, thuê ai làm gì

14unemployed

thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được

15employee

người lao động, người làm công

16employer

chủ, người sử dụng lao động

17employment

sự thuê mướn

18unemployment

sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp

19empty

trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn

20enable

làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì