MMindFocus 注册

MFL4KZKYIY · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #37

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1员工

Nhân viên

2愿望

Nguyện vọng, ước muốn

3

Hẹn, ước hẹn

4乐队

Ban nhạc

5运输

Vận chuyển, chuyên chở

6杂志

Tạp chí

7早已

Đã sớm, từ lâu

8

Chế tạo, xây dựng

9造成

Gây ra, tạo thành

10责任

Trách nhiệm, phụ trách

11增加

Tăng lên, thêm vào

12增长

Tăng trưởng, sự tăng trưởng

13展开

Mở ra, triển khai

14

Tờ, tấm (dùng cho các vật phẳng)

15

Chiếu sáng, chụp (ảnh)

16

Dựa theo, căn cứ vào

17

Ảnh chụp, giấy tờ, giấy phép

18者(志愿者)

Người (Tình nguyện viên)

19真实

Chân thật, có thật, thật lòng

20

Tranh giành, tranh cãi