MFL5R6DNZ5 · 社区
3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #36
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1应聘
Ứng tuyển
2勇敢
Dũng cảm
3永远
Mãi mãi; vĩnh cửu
4用来
Dùng để
5用于
Dùng cho
6优点
Ưu điểm
7幽默
Hài hước
8优秀
Xuất sắc
9由
Do, bởi
10油
Dầu, mỡ
11尤其
Đặc biệt, nhất là
12游玩
Chơi đùa, du ngoạn
13由于
Do, vì
14友好
Thân thiện
15友情
Tình bạn
16有趣
Thú vị, hay
17有效
Có hiệu quả; hiệu quả
18友谊
Tình hữu nghị
19有着
Có, sở hữu
20愉快
Vui vẻ, dễ chịu