MFLLB0L4T7 · 社区
2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #16
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1景色
Cảnh sắc
2警察
Cảnh sát
3静
Yên tĩnh
4久
Lâu, đã lâu
5旧
Cũ
6救
Cứu
7就是
Là, chính là
8就业
Tìm việc
9举办
Tổ chức
10具体
Cụ thể
11具有
Có, vốn có
12剧场
Nhà hát
13据说
Nghe nói, theo lời kể
14决定
Quyết định
15决赛
Trận chung kết
16决心
Quyết tâm
17绝对
Tuyệt đối
18咖啡
Cà phê
19开发
Phát triển
20开放
Mở cửa, cởi mở