MFLMRFYNNM · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #11
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1上班
Đi làm
2上边
Phía trên
3上车
Lên xe
4上次
Lần trước
5上课
Lên lớp, đi học
6上网
Lên mạng
7上午
Buổi sáng
8上学
Đi học
9少
Ít
10谁
Ai
11身上
Trên người
12身体
Cơ thể, sức khỏe
13什么
Gì, cái gì
14生病
Bị bệnh
15生气
Giận, tức giận
16生日
Sinh nhật
17十
Số mười
18时候
Thời gian, lúc
19时间
Thời gian
20事
Việc, sự việc