MMindFocus 注册

MFLMXIIELA · 社区

IELTS 6.5 TOPIC WEATHER #1

Học phần thuộc về Series 3800 từ vựng IELTS cấp độ 6.5 đến từ FLYER

作者 Admin 36 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1Air mass

Khối không khí

2Air pressure

Áp suất không khí

3Anemometer

Công cụ đo tốc độ gió

4Arctic blast

Sự tấn công lạnh từBắc Cực

5Arid

Khô cằn, cằn cỗi

6Atmospheric models

Mô hình khí quyển

7Barometer

Cái đo áp suất khôngkhí

8Barometer

Cân bằng áp suất,đồng hồ áp suất

9Bitter cold

Lạnh thấu xương

10Blistering

Nóng như thiêu đốt,nóng cháy

11Blizzard

Bão tuyết

12Boiling

Rất nóng, sôi sục

13Bone-chilling

Lạnh đến tận xương

14Chilly

Lạnh nhẹ, se lạnh

15Cirrus clouds

Mây cirrus

16Clear

Trời quang đãng

17Climate

Khí hậu

18Climate change

Biến đổi khí hậu

19Climate modeling

Mô phỏng khí hậu

20Climate models

Mô hình khí hậu