MMindFocus 注册

MFLT0AUHEZ · 社区

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #18

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1国旗

Quốc kỳ

2国情

Tình hình quốc gia, quốc tình

3国王

Quốc vương

4过渡

Chuyển tiếp

5过后

Sau đó, sau khi

6过时

Lỗi thời; cũ kỹ

7海内外

Trong và ngoài nước

8海岸

Bờ biển

9海拔

Độ cao so với mực nước biển

10海面

Mặt biển

11海域

Vùng biển

12

Hại; gây hại

13寒冬

Mùa đông giá lạnh

14含义

Ý nghĩa, hàm ý

15罕见

Hiếm thấy

16旱灾

Hạn hán

17航空

Hàng không

18毫不

Hoàn toàn không

19毫无

Không hề có

20毫米

Milimét