MMindFocus 注册

MFLU4DTPK0 · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #18

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1客气

Khách sáo, lịch sự

2客厅

Phòng khách

3课题

Đề tài (nghiên cứu)

4肯定

Chắc chắn, khẳng định

5空中

Trên không, trên trời

6控制

Kiểm soát, khống chế

7口号

Khẩu hiệu

8

Kho, thư viện (dữ liệu)

9快活

Vui vẻ, khoái hoạt

10宽度

Chiều rộng

11

Điên cuồng, điên rồ

12

Lỗ vốn; may mà, nhờ

13困扰

Làm phiền, quấy rầy

14

Để quên, bỏ sót

15来信

Thư đến; viết thư cho

16

Thối, hỏng

17朗读

Đọc to, ngâm nga

18浪漫

Lãng mạn

19劳动

Lao động

20

Quả lê