MFLXMNKCBQ · Community
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #82
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Preview
A preview of this deck
nước xốt, nước chấm
cứu, lưu
sự cứu, sự tiết kiệm
nói
vảy (cá..)
làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng
bị hoảng sợ, bị sợ hãi
cảnh, phong cảnh
kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế
sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ
đàn cá, bầy cá
khoa học, khoa học tự nhiên
(thuộc) khoa học, có tính khoa học
nhà khoa học
cái kéo
điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm
cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da
gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to
màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung
đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc