MMindFocus 注册

MFLXMNKCBQ · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #82

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1sauce

nước xốt, nước chấm

2save

cứu, lưu

3saving

sự cứu, sự tiết kiệm

4say

nói

5scale

vảy (cá..)

6scare

làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng

7scared

bị hoảng sợ, bị sợ hãi

8scene

cảnh, phong cảnh

9schedule

kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế

10scheme

sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ

11school

đàn cá, bầy cá

12science

khoa học, khoa học tự nhiên

13scientific

(thuộc) khoa học, có tính khoa học

14scientist

nhà khoa học

15scissors

cái kéo

16score

điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm

17scratch

cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da

18scream

gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to

19screen

màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung

20screw

đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc